Before All - Xe Điện Việt Nam

Công cụ so sánh · Cập nhật 10/2026

So sánh xe máy điện Cùng tiêu chí, có nguồn, có ngày

So sánh xe máy điện đúng cách là đặt các mẫu cạnh nhau theo cùng tiêu chí: giá trọn bộ kèm pin, loại pin và tuổi thọ, quãng đường, tốc độ, bằng lái và điều kiện bảo hành. Trang này làm việc đó bằng dữ liệu, không bằng lời quảng cáo.

Bạn có thể chọn 2 đến 3 trong 15 mẫu Before All để so sánh trực tiếp, rồi xem bảng giá, pin, quãng đường các mẫu đang bán của VinFast, Yadea và Dat Bike, mỗi hãng có ghi nguồn và ngày xem.

Mẫu xe
15
Kèm pin từ
13,94 triệu
Đại lý
900+
Kinh nghiệm
14 năm
Bảo hành pin
LFP 10 năm
Xe máy điện Before All BF150i trên phố, dùng để so sánh xe máy điện

Sản phẩm

Tất cả mẫu Before All

Lọc theo loại pin và tầm giá, hoặc sắp xếp theo quãng đường, tốc độ để chọn mẫu đưa vào công cụ so sánh ở dưới.

Loại pin
Giá kèm pin
Sắp xếp

15 / 15 mẫu

Công cụ

So sánh trực tiếp 2–3 mẫu Before All

Chọn mẫu ở mỗi cột. Mọi con số được đọc từ thông số sản phẩm và bảng giá pin; giá trọn bộ được tính bằng giá xe cộng bộ pin rẻ nhất cùng loại.

Before All Civit – so sánh xe máy điện
Before All Latina VI 2.0 – so sánh xe máy điện
Before All BF26 – so sánh xe máy điện
Giá xe (chưa pin)
13.122.000 ₫
16.430.000 ₫
25.494.000 ₫
Kèm ắc quy chì
15.082.000 ₫
18.880.000 ₫
28.434.000 ₫
Kèm pin LFP
16.722.000 ₫
21.870.000 ₫
36.794.000 ₫
Tốc độ tối đa
48 km/h
46 km/h
50 km/h
Quãng đường / sạc
75 km
80 km
150 km
Công suất
800W
1000W
1500W
Loại pin
LFP / Ắc quy chì
LFP / Ắc quy chì
LFP / Ắc quy chì
Thời gian sạc
6-10 giờ
6-10 giờ
4-6 giờ
Chống nước
IP54
IP67
IP67
Phanh
Tang trước & sau
Đĩa trước / tang trống sau
Đĩa thủy lực trước & sau
Trọng lượng
85 kg
—
—
Bằng lái
Không cần · từ 16 tuổi
Không cần · từ 16 tuổi
Không cần · từ 16 tuổi
Số màu
9 màu
6 màu
6 màu

Số liệu lấy trực tiếp từ thông số sản phẩm và bảng giá pin Before All. Chữ đậm màu vàng: giá thấp nhất, chạy nhanh nhất hoặc đi xa nhất trong các mẫu đang so sánh. Giá trọn bộ = giá xe + bộ pin rẻ nhất cùng loại, chưa gồm phí đăng ký biển số.

Phương pháp

6 tiêu chí so sánh xe máy điện cho công bằng

  1. 1Giá trọn bộ, cùng hình thức. So giá mua kèm pin với giá mua kèm pin; nếu một bên là bản thuê pin, cộng thêm tiền thuê pin cho số năm bạn định dùng.
  2. 2Loại pin và dung lượng. Pin LFP, pin lithium NMC và ắc quy chì khác nhau về tuổi thọ, trọng lượng, độ ổn định nhiệt. Dung lượng (kWh) quyết định quãng đường nhiều hơn tên gọi.
  3. 3Quãng đường công bố và điều kiện đo. Mỗi hãng đo ở tốc độ, tải trọng khác nhau. Quãng đường thực tế thường thấp hơn con số công bố.
  4. 4Tốc độ và bằng lái. Xe chạy tối đa không quá 50 km/h, công suất không quá 4 kW không cần bằng lái; vượt ngưỡng cần bằng A1.
  5. 5Bảo hành: thời hạn và điều kiện. Đọc ngưỡng dung lượng pin được đổi mới, giới hạn km, và bảo hành áp dụng cho bộ phận nào.
  6. 6Sạc và hậu mãi. Sạc tại nhà, tủ đổi pin hay trạm sạc; đại lý và điểm bảo hành gần nơi bạn ở.

Hai tiêu chí đầu thường bị so lệch nhất. Cách đọc giá thuê pin và giá kèm pin được giải thích kỹ ở trang bảng giá xe máy điện.

Thị trường

So sánh với các hãng: VinFast, Yadea, Dat Bike

Bảng dưới liệt kê các mẫu đang bán của ba hãng lớn, theo giá niêm yết và thông số mỗi hãng công bố. Chúng tôi chỉ đưa vào mẫu có giá công khai; ô "—" là thông số hãng chưa công bố hoặc chưa xác minh được. Với mẫu có hai mức giá, mức thấp là bản thuê pin.

HãngMẫu xeGiá niêm yếtPinQuãng đườngTốc độBằng lái
VinFast1Amio / Amio S11,6 triệuLFP · 1,024 kWh65 km30 km/hKhông cần
VinFast1Amio S212 triệuLFP · 1,024 kWh65 km25 km/hKhông cần
VinFast1Flazz Max12,5 triệu (thuê pin) · 17,3 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh85 km48 km/hKhông cần
VinFast1ZGoo13,3 triệuLFP · 1,2 kWh70 km39 km/hKhông cần
VinFast1Flazz14,2 triệuLFP135 km39 km/hKhông cần
VinFast1Evo Lite14,3 triệu (thuê pin) · 18,9 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh85 km49 km/hKhông cần
VinFast1Evo Lite Neo14,4 triệuẮc quy chì · 1,26 kWh78 km49 km/hKhông cần
VinFast1Evo Grand Lite16,5 triệuLFP · 1,2 kWh70 km48 km/hKhông cần
VinFast1Evo Neo17,8 triệuLFP—60 km/hHạng A1
VinFast1Evo18,8 triệu (thuê pin) · 24,1 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh85 km70 km/hHạng A1
VinFast1Evo Grand (2025)22,5 triệuLFP 2 · 2,4 kWh134 km70 km/hHạng A1
VinFast1Feliz II23 triệu (thuê pin) · 28,7 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh156 km70 km/hHạng A1
VinFast1Evo Grand II25,9 triệuLFP 2 · 2,4 kWh262 km70 km/hHạng A1
VinFast1Feliz 202526 triệuLFP 2 · 2,4 kWh134 km70 km/hHạng A1
VinFast1Evo Grand Premia27,9 triệuLFP 2 · 2,4 kWh262 km70 km/hHạng A1
VinFast1Evo Grand Limited29,9 triệuLFP 2 · 2,4 kWh262 km70 km/hHạng A1
VinFast1Kyo30 triệu (thuê pin) · 35,3 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh160 km64 km/hHạng A1
VinFast1Vero X34,9 triệuLFP 2 · 2,4 kWh262 km70 km/hHạng A1
VinFast1Viper35 triệu (thuê pin) · 40,6 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh156 km70 km/hHạng A1
VinFast1Kinet40 triệu (thuê pin) · 49,9 triệu kèm pinLFP · 1,5 kWh145 km90 km/hHạng A1
Yadea2X-Sky11,99 triệu————
Yadea2Xbull H13,39 triệu————
Yadea2iCute H15,49 triệu————
Yadea2Vekoo15,99 triệu————
Yadea2Orla P19,99 triệu————
Yadea2Osta29 triệu————
Yadea2Voltguard P-L29,5 triệu————
Yadea2Velax31,5 triệu————
Yadea2Voltguard U8039 triệu————
Yadea2Velax U53 triệu————
Dat Bike3Era E229,9 triệuLFP · 4,3 kWh200 km82 km/hHạng A1
Dat Bike3Era E132,9 triệuLFP · 4,3 kWh200 km82 km/hHạng A1
Dat Bike3Quantum S334,9 triệuLFP · 4,3 kWh200 km90 km/hHạng A1
Dat Bike3Quantum S242,9 triệuLFP · 6,4 kWh285 km90 km/hHạng A1
Dat Bike3Quantum S149,9 triệuLFP · 6,4 kWh285 km100 km/hHạng A1

Bằng lái được suy ra từ tốc độ và công suất hãng công bố theo Luật TTATGT đường bộ 2024. Quãng đường theo điều kiện đo của từng hãng.

1VinFast: nguồn shop.vinfastauto.com, xem ngày 01/10/2026. Giá sau đợt điều chỉnh của hãng ngày 05/07/2026.

2Yadea: nguồn yadea.com.vn, xem ngày 18/07/2026. Giá theo bảng giá trên trang của hãng; khi kiểm lại ngày 01/10/2026, một số mẫu hiển thị giá khác, chỉ nên xem là giá tham khảo.

3Dat Bike: nguồn dat.bike, xem ngày 27/09/2026. Giá niêm yết trên trang của hãng.

"—": hãng chưa công bố hoặc chưa xác minh được từ nguồn chính thức. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và đại lý.

Bảng giá đầy đủ của Before All theo từng loại pin, đặt cạnh bảng giá các hãng, nằm ở trang bảng giá xe máy điện.

Công bằng

Các hãng khác đang hơn ở đâu?

Một trang so sánh chỉ có ích khi nói cả điểm mạnh của bên kia. Theo số liệu công khai của chính các hãng:

  • VinFast có mẫu rẻ hơn ở đầu bảng giá. Mẫu kèm pin rẻ nhất của VinFast trong bảng trên thấp hơn mẫu trọn bộ rẻ nhất của Before All (13,94 triệu).
  • VinFast có mạng đổi pin V-Green. Hãng công bố hoàn thành 4.500 trạm đổi pin đầu tiên vào 15/01/2026 (nguồn). Before All dùng pin sạc tại nhà, không có mạng đổi pin.
  • VinFast bảo hành xe 6 năm không giới hạn km cho xe dùng pin LFP bán từ 15/08/2025, dài hơn mốc bảo hành khung 5 năm của Before All (nguồn).
  • VinFast có quy mô bán hàng lớn. Hãng công bố bán 406.453 xe máy điện trong năm 2025 (nguồn).
  • Dat Bike đi xa và nhanh hơn ở phân khúc cao. Quantum S1 và S2 công bố quãng đường 285 km với pin 6,4 kWh, Quantum S1 đạt 100 km/h; mẫu đi xa nhất của Before All công bố 160 km (nguồn).
  • Yadea có nhà máy quy mô lớn tại Việt Nam. Nhà máy ở KCN Tân Hưng, Bắc Ninh hoạt động từ 03/2026, công suất công bố 1 triệu xe mỗi năm (nguồn).

Ở chiều ngược lại, Before All bán xe kèm pin (không thu phí thuê pin), pin LFP được bảo hành 10 năm và đổi mới trong 6 năm đầu khi dung lượng xuống dưới ngưỡng cam kết, và phần lớn dải sản phẩm không cần bằng lái. Mỗi lựa chọn hợp với một kiểu người dùng khác nhau.

Bảo hành

So sánh chính sách bảo hành các hãng

HãngXe / khungPinGhi chú
Before AllKhung 5 năm; động cơ 3 năm; điều khiển, sạc 24 thángPin LFP 10 năm; đổi mới trong 6 năm đầu khi dung lượng < 70% (3 năm đầu) hoặc < 50% (năm 4–6)Ắc quy chì: 12 tháng, tuỳ chọn 24 tháng
VinFast6 năm, không giới hạn kmPin LFP 8 năm, không giới hạn km; thay pin nếu SOH < 70%Áp dụng xe dùng pin LFP bán từ 15/08/2025
Yadea2 năm / 20.000 kmPin Graphene 24 tháng; pin lithium 3 năm / 30.000 kmPin lithium: mẫu bán từ 01/03/2025
Dat Bike3 năm / 30.000 km10 năm / 100.000 kmBảo hành pin 10 năm đi kèm gói pin 4,99 triệu đồng
Theo chính sách công khai của từng hãng. Before All: baohanhbeforeall.com, xem 01/10/2026. VinFast: vinfastauto.com, xem 01/10/2026. Yadea: yadea.com.vn, xem 27/09/2026. Dat Bike: dat.bike, xem 27/09/2026.

Thời hạn chỉ là một nửa câu chuyện: hãy đọc ngưỡng dung lượng pin được đổi, giới hạn km và nơi được bảo hành. Chi tiết chính sách Before All, kích hoạt và tra cứu ở trang bảo hành.

Đọc thêm

Các bài đánh giá và so sánh chi tiết

Mỗi bài dưới đây đi sâu vào một hãng hoặc một câu hỏi so sánh, có dẫn nguồn và ngày cập nhật:

Thương hiệu

Về Before All

Before All là thương hiệu xe điện Việt Nam với 14 năm kinh nghiệm, một trong những thương hiệu xe điện lâu đời nhất tại Việt Nam.

Mọi mẫu trên trang này đều có giá, thông số và lựa chọn pin công khai. Bảo hành đi theo xe và được xử lý tại đại lý ủy quyền; điều kiện chi tiết nằm trong chính sách bảo hành chính thức.

Bảo hành Pin Lithium (LFP)
10 năm
Đổi pin mới trong 6 năm đầu khi dung lượng còn dưới 70% (3 năm đầu) hoặc dưới 50% (năm 4 đến năm 6).
Bảo hành Khung xe
5 năm
Không gồm hạng mục hao mòn như lốp, má phanh, bóng đèn.
Bảo hành Động cơ
3 năm
Bảo hành Bộ điều khiển, bộ sạc
24 tháng

Nguồn: chính sách bảo hành Before All, xem ngày 01/10/2026.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp khi so sánh xe máy điện

Xe máy điện hãng nào tốt?

Không có hãng phù hợp cho mọi người. Hãy so theo nhu cầu: giá trọn bộ, quãng đường, có cần bằng lái không, loại pin và điều kiện bảo hành, đại lý gần nhà. Công cụ và các bảng trên trang này giúp bạn so theo đúng các tiêu chí đó.

Nên so sánh giá xe máy điện thế nào cho đúng?

So giá mua kèm pin với giá mua kèm pin. Nếu một mẫu bán theo hình thức thuê pin, cộng tổng tiền thuê pin cho số năm bạn định dùng trước khi so.

Before All và VinFast khác nhau thế nào?

VinFast bán cả bản thuê pin và bản kèm pin, có mạng đổi pin V-Green và bảo hành xe 6 năm. Before All bán xe kèm pin sạc tại nhà, pin LFP bảo hành 10 năm và khung 5 năm. Chi tiết ở bài xe điện VinFast có tốt không.

Before All và Dat Bike khác nhau thế nào?

Dat Bike tập trung xe mô tô điện hiệu năng cao, tốc độ 82 đến 100 km/h, cần bằng A1. Phần lớn dải Before All chạy tối đa không quá 50 km/h, không cần bằng lái, và nhiều mẫu có giá trọn bộ thấp hơn. Xem xe điện Dat Bike có tốt không.

Before All và Yadea khác nhau thế nào?

Hai hãng có nhiều mẫu cùng tầm giá phổ thông. Khác biệt lớn nằm ở loại pin và bảo hành: Yadea công bố bảo hành xe 2 năm / 20.000 km, Before All bảo hành khung 5 năm và pin LFP 10 năm. Xem xe điện Yadea có tốt không.

So sánh pin LFP và ắc quy chì trên xe máy điện?

Pin LFP bền hơn nhiều lần (từ khoảng 2.000 chu kỳ so với khoảng 300 chu kỳ), nhẹ hơn, sạc nhanh hơn nhưng giá cao hơn lúc mua. Ắc quy chì rẻ hơn nhưng phải thay sau một đến hai năm nếu sạc thường xuyên.

Quãng đường công bố của các hãng có so được với nhau không?

Chỉ so tương đối. Mỗi hãng đo theo điều kiện riêng (tốc độ, tải trọng, số pin lắp). Hãy đọc điều kiện đo và dự trù quãng đường thực tế khoảng 70 đến 80% con số công bố.

Xe máy điện nào không cần bằng lái khi so sánh giữa các hãng?

Xe có tốc độ thiết kế không quá 50 km/h và công suất không quá 4 kW. Cột Bằng lái trong bảng các hãng được suy ra từ thông số công bố; danh sách mẫu Before All ở trang xe máy điện không cần bằng lái.

Dữ liệu so sánh trên trang này lấy từ đâu?

Thông số Before All lấy từ dữ liệu sản phẩm và bảng giá pin. Số liệu các hãng khác lấy từ trang chính thức của hãng và báo chí, ghi rõ nguồn và ngày xem dưới mỗi bảng; giá có thể đã thay đổi sau ngày đó.

Xem tận mắt trước khi quyết định

Bảng số liệu giúp thu hẹp lựa chọn; ngồi thử và lái thử giúp chọn đúng. Tìm đại lý Before All gần nhất để xem xe.