Khái niệm
Xe đạp điện là gì theo luật Việt Nam?
Ngoài đời, "xe đạp điện" là tên gọi cho cả một nhóm xe nhỏ chạy điện: yên thấp, bánh nhỏ, có hoặc không có bàn đạp. Nhưng cơ quan chức năng không xét tên gọi. Điều 34 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 phân loại theo cơ chế trợ lực, vận tốc thiết kế và công suất động cơ ghi trong hồ sơ kỹ thuật của xe.
| Tiêu chí | Xe đạp điện (xe đạp máy) | Xe gắn máy điện |
|---|---|---|
| Cách chạy | Phải đạp; động cơ chỉ trợ lực | Vặn tay ga là chạy, không cần đạp |
| Ngắt trợ lực | Khi ngừng đạp hoặc khi đạt 25 km/h | Không có yêu cầu này |
| Tốc độ, công suất | Tối đa 25 km/h có trợ lực | ≤ 50 km/h và ≤ 4 kW |
| Nhóm phương tiện | Xe thô sơ | Xe cơ giới |
| Độ tuổi người lái | Luật không đặt độ tuổi tối thiểu | Từ đủ 16 tuổi |
| Bằng lái | Không | Không |
| Đăng ký, biển số | Không | Bắt buộc |
| Mũ bảo hiểm | Bắt buộc | Bắt buộc |
Phần lớn xe được rao bán là "xe đạp điện" trên thị trường, kể cả của nhiều hãng lớn, chạy trên 25 km/h bằng tay ga và rơi vào cột thứ hai. Mua đúng nhóm giúp bạn tránh bị phạt vì cho người chưa đủ tuổi điều khiển, hoặc đi xe chưa đăng ký. So sánh kỹ hơn: xe đạp điện và xe máy điện khác nhau thế nào.

